Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
33
Trận thi đấu
37
Bàn thắng
1.12 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.03 bàn/Trận
56
Bàn thua
1.7 bàn/Trận
42/4
Thẻ
1.39 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
M. CarcedoTiền vệ
31
Phút thi đấu
6.4
Phong độ

23
E. Cajigos
3.3

21
L. Agirre
2.3

17
A. EtxezarretaTiền đạo
1.4

20
M. LaboreríaTiền vệ
1.4
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Portugalete | 34 | 78 | 24 | 6 | 4 | 70/29 | +41 |
2 Leioa | 34 | 61 | 18 | 7 | 9 | 50/34 | +16 |
3 CD Derio | 34 | 58 | 17 | 7 | 10 | 54/40 | +14 |
4 CD Lagun Onak | 34 | 57 | 17 | 6 | 11 | 54/34 | +20 |
13 Anorga | 33 | 37 | 11 | 4 | 18 | 37/56 | -19 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu











