Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
36
Bàn thắng
1.29 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
50
Bàn thua
1.79 bàn/Trận
33/2
Thẻ
1.25 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
13
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
L. LoowHậu vệ
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
Pelle SvorenTiền vệ

23
O. S. FredinTiền vệ

19
D. AlfonsiTiền vệ

30
Z. NilssonThủ môn
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Trelleborgs | 28 | 63 | 19 | 6 | 3 | 64/31 | +33 |
2 Hassleholms IF | 28 | 52 | 16 | 4 | 8 | 50/32 | +18 |
3 Lunds BK | 28 | 47 | 13 | 8 | 7 | 56/37 | +19 |
4 Åtvidabergs FF | 28 | 47 | 13 | 8 | 7 | 52/41 | +11 |
15 Angelholms FF | 28 | 27 | 6 | 9 | 13 | 36/50 | -14 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Ängelholms IP
Angelholm, Thụy Điển
Sức chứa:
5,000



















