Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
46
Bàn thắng
1.77 bàn/Trận
6
Bàn thắng Pen
0.23 bàn/Trận
56
Bàn thua
2.15 bàn/Trận
25/0
Thẻ
0.96 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Sochaux U19 | 26 | 55 | 16 | 7 | 3 | 58/30 | +28 |
2 Troyes U19 | 26 | 46 | 13 | 7 | 6 | 54/35 | +19 |
3 Strasbourg U19 | 26 | 46 | 13 | 7 | 6 | 44/35 | +9 |
4 Auxerre U19 | 26 | 41 | 11 | 8 | 7 | 36/24 | +12 |
12 Andreieux U19 | 26 | 29 | 8 | 5 | 13 | 46/56 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu








