Thống kê mùa giải 2019
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.5 bàn/Trận
3
Bàn thua
0.75 bàn/Trận
8/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Andradina SP Youth | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 6/2 | +4 |
2 Ponte Preta (Youth) | 3 | 5 | 1 | 2 | 0 | 7/3 | +4 |
3 Ceara (Youth) | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 4/4 | 0 |
4 Ceilandia DF Youth | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2/10 | -8 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu







