Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
0.75 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
0.75 bàn/Trận
11/0
Thẻ
2.75 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Nova Iguacu | 10 | 23 | 7 | 2 | 1 | 12/5 | +7 |
2 Cabofriense(RJ) | 10 | 21 | 6 | 3 | 1 | 17/10 | +7 |
3 Sampaio Correa (RJ) | 10 | 14 | 4 | 2 | 4 | 10/9 | +1 |
4 America-RJ | 10 | 12 | 2 | 6 | 2 | 12/13 | -1 |
5 Americano RJ | 10 | 10 | 3 | 1 | 6 | 13/17 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Godofredo Cruz
Campos dos Goytacazes, Brazil
Sức chứa:
25,000











