Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.33 bàn/Trận
4
Bàn thua
1.33 bàn/Trận
9/0
Thẻ
3 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Bahia Youth | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 9/0 | +9 |
2 Inter de Limeira Youth | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 3/6 | -3 |
3 CSA U20 | 3 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1/3 | -2 |
4 America SP Youth | 3 | 2 | 0 | 2 | 1 | 0/4 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu














