Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
1.17 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.17 bàn/Trận
11
Bàn thua
1.83 bàn/Trận
3/0
Thẻ
0.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Cameta EC | 6 | 11 | 3 | 2 | 1 | 8/4 | +4 |
2 Remo - PA | 6 | 10 | 2 | 4 | 0 | 9/5 | +4 |
3 Capitao Poco | 6 | 10 | 3 | 1 | 2 | 9/6 | +3 |
4 SC Paysandu | 6 | 10 | 3 | 1 | 2 | 6/4 | +2 |
10 Amazonia IFC | 6 | 6 | 1 | 3 | 2 | 7/11 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước













