Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
2.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
7
Bàn thua
3.5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Vaxjo (nữ) | 26 | 68 | 21 | 5 | 0 | 82/15 | +67 |
2 IFK Norrkoping DFK (nữ) | 26 | 60 | 19 | 3 | 4 | 61/15 | +46 |
3 IK Uppsala (nữ) | 26 | 56 | 16 | 8 | 2 | 67/22 | +45 |
4 Alingsas (nữ) | 26 | 55 | 16 | 7 | 3 | 58/22 | +36 |
14 Alvsjo AIK FF (nữ) | 26 | 9 | 2 | 3 | 21 | 30/79 | -49 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước













