Thống kê mùa giải 2016
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
0
Bàn thua
0 bàn/Trận
2/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Mypa | 26 | 56 | 17 | 5 | 4 | 51/18 | +33 |
2 Helsinki | 26 | 52 | 15 | 7 | 4 | 43/26 | +17 |
3 Tampere United | 26 | 51 | 15 | 6 | 5 | 38/21 | +17 |
4 Haka | 26 | 50 | 13 | 11 | 2 | 47/19 | +28 |
7 Allianssi | 26 | 34 | 8 | 10 | 8 | 33/41 | -8 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước












