Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
0.33 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
23
Bàn thua
7.67 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Jitu Shengshi Youth | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 14/2 | +12 |
2 Guangzhou Rockgoal | 3 | 5 | 1 | 1 | 1 | 10/7 | +3 |
3 Budweiser·Huaxing | 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 13/6 | +7 |
4 Alliance FC | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1/23 | -22 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước







