Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
24
Trận thi đấu
29
Bàn thắng
1.21 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.17 bàn/Trận
30
Bàn thua
1.25 bàn/Trận
63/4
Thẻ
2.79 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
9
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

24
M. AguirreHậu vệ
324
Phút thi đấu
4.3
Phong độ

26
Noel RiveraTiền đạo
4.1

16
H. RomeroHậu vệ
3.8

3
J. SibrianHậu vệ
3.4

56
David Alberto Leon RomeroTiền vệ
3.3
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Luis Angel Firpo | 16 | 32 | 9 | 5 | 2 | 29/12 | +17 |
2 CD FAS | 17 | 31 | 9 | 4 | 4 | 28/18 | +10 |
3 A.D. Isidro Metapan | 17 | 30 | 9 | 3 | 5 | 23/18 | +5 |
4 Aguila | 17 | 27 | 7 | 6 | 4 | 30/21 | +9 |
6 Alianza San Salvador | 16 | 23 | 5 | 8 | 3 | 23/21 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Cuscatlan
San Salvador, El Salvador
Sức chứa:
44,836














