Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
37
Bàn thắng
1.09 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
34
Bàn thua
1 bàn/Trận
80/8
Thẻ
2.59 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
29
Trận thi đấu
3
Bàn thắng

-
Víctor Pastor RiveraHậu vệ
388
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
RubyTiền đạo

-
Samou Kone Sangare

-
N. CornelieTiền vệ

-
M. Piedra
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Atletico Madrid C | 34 | 64 | 18 | 10 | 6 | 83/46 | +37 |
2 CF Trival Valderas | 34 | 60 | 18 | 6 | 10 | 50/36 | +14 |
3 AD Torrejon CF | 34 | 60 | 17 | 9 | 8 | 57/46 | +11 |
4 Las Rozas | 34 | 56 | 16 | 8 | 10 | 58/42 | +16 |
12 Alcorcon B | 34 | 44 | 11 | 11 | 12 | 37/34 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Campo Anexo de Santo Domingo
Madrid, Tây Ban Nha
Sức chứa:
1,000
















