Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
0.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
1 bàn/Trận
2/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Pitea IF | 13 | 32 | 10 | 2 | 1 | 32/9 | +23 |
2 Bodens BK | 13 | 27 | 8 | 3 | 2 | 24/10 | +14 |
3 IFK Ostersunds | 13 | 23 | 7 | 2 | 4 | 32/19 | +13 |
4 Friska Viljor FC | 13 | 23 | 7 | 2 | 4 | 27/17 | +10 |
5 Ytterhogdal IK | 13 | 23 | 7 | 2 | 4 | 24/16 | +8 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước


















