Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
0.83 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
26
Bàn thua
2.17 bàn/Trận
21/1
Thẻ
1.83 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
11
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

11
M. BatnaTiền đạo
986
Phút thi đấu
7.1
Phong độ

10
L. HaraslínTiền vệ
6.8

9
W. KangaTiền đạo
6.7

1
A. ŠemperThủ môn
6.7

28
Z. YoussefTiền vệ
6.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Al Hilal | 10 | 27 | 9 | 0 | 1 | 30/9 | +21 |
2 Al Nassr | 10 | 25 | 8 | 1 | 1 | 23/8 | +15 |
3 Al Qadsiah | 11 | 25 | 8 | 1 | 2 | 26/12 | +14 |
4 Al Ittihad | 10 | 23 | 7 | 2 | 1 | 20/10 | +10 |
16 Al Fateh | 11 | 6 | 1 | 3 | 7 | 10/23 | -13 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Maydan Tamweel Al Oula
Al-Hasa, Ả Rập Xê Út
Sức chứa:
11,851


















