Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
13
Bàn thắng
1.63 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.38 bàn/Trận
15
Bàn thua
1.88 bàn/Trận
9/0
Thẻ
1.13 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
7
Trận thi đấu
3
Bàn thắng

7
J. DraxlerTiền đạo
614
Phút thi đấu
7.3
Phong độ

27
B. BourigeaudTiền vệ
6.8

10
E. ExpósitoTiền đạo
6.8

88
A. AmraouiHậu vệ
6.6

12
G. MinhaliHậu vệ
6.5
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

45.Yousef MareiHậu vệ
Chấn thương không xác định
Cuối tháng 10/2024
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Al-Rayyan Sports Club | 7 | 17 | 5 | 2 | 0 | 16/3 | +13 |
2 Al-Sadd Sports Club | 7 | 15 | 5 | 0 | 2 | 27/13 | +14 |
3 Al Duhail Sports Club | 7 | 15 | 4 | 3 | 0 | 15/6 | +9 |
4 Al-Arabi Sports Club | 7 | 12 | 3 | 3 | 1 | 16/8 | +8 |
7 Al-Ahli Sports Club(Qatar) | 7 | 8 | 2 | 2 | 3 | 12/14 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Hamad bin Khalifa Stadium
Doha, Qatar
Sức chứa:
12,000


















