Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
0.75 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.25 bàn/Trận
6
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
3/0
Thẻ
0.75 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

15
S. JóhannssonTiền đạo
33
Phút thi đấu
6.6
Phong độ

9
Þórir Hrafn EllertssonHậu vệ
5.2

18
Viktor Máni Sævarsson
5

32
Ívan Logi Jóhannsson
4.8

7
Halldór Ragúel Guðbjartsson
4.8
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Chelsea FC U19 | 6 | 16 | 5 | 1 | 0 | 23/9 | +14 |
2 Benfica U19 | 6 | 15 | 5 | 0 | 1 | 26/7 | +19 |
3 Club Brugge U19 | 6 | 15 | 5 | 0 | 1 | 11/3 | +8 |
4 Real Madrid U19 | 6 | 15 | 5 | 0 | 1 | 14/7 | +7 |
5 Villarreal U19 | 6 | 15 | 5 | 0 | 1 | 12/7 | +5 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước











