Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
7
Bàn thua
7 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Zenit St.Petersburg Youth | 30 | 67 | 22 | 1 | 7 | 89/29 | +60 |
2 CSKA Moscow Reserves | 30 | 66 | 21 | 3 | 6 | 65/30 | +35 |
3 FK Krasnodar Youth | 30 | 64 | 20 | 4 | 6 | 87/36 | +51 |
4 Lokomotiv Moscow Youth | 30 | 63 | 19 | 6 | 5 | 51/17 | +34 |
15 Akhmat Grozny Youth | 30 | 22 | 6 | 4 | 20 | 23/62 | -39 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Akhmat-Arena
Grozny, Nga
Sức chứa:
30,597
















