Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Marek Dupnitza | 26 | 54 | 16 | 6 | 4 | 40/17 | +23 |
2 Sayana Haskovo | 26 | 46 | 14 | 4 | 8 | 35/20 | +15 |
3 Dobrudzha | 26 | 46 | 12 | 10 | 4 | 33/20 | +13 |
4 PFK Montana | 26 | 44 | 12 | 8 | 6 | 36/24 | +12 |
14 Akademik Svishtov | 26 | 15 | 3 | 6 | 17 | 12/43 | -31 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
PFK Akademik Svishtov
Svishtov, Bulgaria
Sức chứa:
13,500












