Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
27
Bàn thắng
0.9 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
37
Bàn thua
1.23 bàn/Trận
34/3
Thẻ
1.23 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Rahimo FC | 30 | 69 | 20 | 9 | 1 | 47/15 | +32 |
2 US Forces Armees | 30 | 49 | 12 | 13 | 5 | 31/17 | +14 |
3 Sporting Football des Cascades | 30 | 43 | 10 | 13 | 7 | 25/18 | +7 |
4 AS Douanes Ouagadougou | 30 | 43 | 10 | 13 | 7 | 29/29 | 0 |
16 AJEB | 30 | 26 | 6 | 8 | 16 | 27/37 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu










