Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
18
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
29
Bàn thua
2.42 bàn/Trận
27/2
Thẻ
2.42 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
12
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

-
Pharell NashTiền đạo
991
Phút thi đấu
7.2
Phong độ

-
E. ÜnüvarTiền đạo
7.1

22
Diego PugnoTiền đạo
7.1

-
J. HeerkensThủ môn
6.7

10
J. MonserrateTiền vệ
6.7
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

18.Luca MessoriTiền vệ
Vết thương
Cuối tháng 10/2026

Jan Jakub FaberskiTiền đạo
Viêm gân bánh chè
Cuối tháng 03/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Heracles Almelo | 12 | 29 | 9 | 2 | 1 | 37/14 | +23 |
2 VVV Venlo | 12 | 25 | 8 | 1 | 3 | 34/20 | +14 |
3 Emmen | 12 | 25 | 8 | 1 | 3 | 26/19 | +7 |
4 Almere City | 12 | 22 | 7 | 1 | 4 | 25/12 | +13 |
15 Ajax Amsterdam U21 | 12 | 12 | 3 | 3 | 6 | 18/29 | -11 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Sportpark De Toekomst
Amsterdam, Hà Lan
Sức chứa:
2,250















