Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.5 bàn/Trận
3
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
4/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Tonnerre Yaounde | 14 | 25 | 6 | 7 | 1 | 29/20 | +9 |
2 Aigle Royal du Moungo | 14 | 24 | 7 | 3 | 4 | 25/22 | +3 |
3 Bafmeng United | 14 | 23 | 7 | 5 | 2 | 22/14 | +8 |
4 Racing de Bafoussam | 14 | 23 | 7 | 2 | 5 | 18/11 | +7 |
5 Unisport Bafang | 14 | 18 | 5 | 3 | 6 | 26/21 | +5 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước















