Phong độ gần đây
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Vendsyssel | 30 | 73 | 23 | 4 | 3 | 60/23 | +37 |
2 Hobro | 30 | 60 | 18 | 6 | 6 | 74/42 | +32 |
3 Aarhus Fremad | 30 | 59 | 17 | 8 | 5 | 58/37 | +21 |
4 Randers SK Freja | 30 | 53 | 15 | 8 | 7 | 51/33 | +18 |
12 AGF Aarhus Youth | 30 | 30 | 8 | 6 | 16 | 36/68 | -32 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước











