Thống kê mùa giải 2016 - 2017
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
21
Bàn thắng
0.62 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.03 bàn/Trận
75
Bàn thua
2.21 bàn/Trận
19/2
Thẻ
0.62 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Apollon Smirnis | 34 | 83 | 25 | 8 | 1 | 61/14 | +47 |
2 Lamia | 34 | 80 | 25 | 5 | 4 | 55/11 | +44 |
3 Thessaloniki | 34 | 77 | 23 | 8 | 3 | 58/17 | +41 |
4 OFI Crete | 34 | 72 | 22 | 6 | 6 | 68/20 | +48 |
17 AEL Kalloni | 34 | 19 | 4 | 7 | 23 | 21/75 | -54 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Mytilene Municipal Stadium
Mytilene,
Sức chứa:
3,000










