Thống kê mùa giải 2020 - 2021
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
3 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
2 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
5/0
Thẻ
5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Tusker | 32 | 65 | 19 | 8 | 5 | 52/26 | +26 |
2 KCB SC | 32 | 62 | 18 | 8 | 6 | 44/23 | +21 |
3 Bandari | 32 | 53 | 14 | 11 | 7 | 47/37 | +10 |
4 AFC Leopards | 31 | 48 | 15 | 6 | 10 | 39/31 | +8 |
5 Kariobangi Sharks | 32 | 48 | 14 | 6 | 12 | 45/42 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước








