Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
2/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Modbury Jets | 22 | 48 | 15 | 3 | 4 | 75/30 | +45 |
2 West Adelaide SC | 22 | 42 | 11 | 9 | 2 | 47/28 | +19 |
3 Adelaide Blue Eagles | 22 | 40 | 12 | 4 | 6 | 48/29 | +19 |
4 Para Hills Knlghts SC | 22 | 40 | 12 | 4 | 6 | 35/28 | +7 |
11 Adelaide University SC | 22 | 13 | 3 | 4 | 15 | 21/50 | -29 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước

















