Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
23
Trận thi đấu
41
Bàn thắng
1.78 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.17 bàn/Trận
37
Bàn thua
1.61 bàn/Trận
53/1
Thẻ
2.35 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Adelaide Raiders SC | 22 | 47 | 15 | 2 | 5 | 56/26 | +30 |
2 Modbury Jets | 22 | 44 | 13 | 5 | 4 | 46/20 | +26 |
3 Adelaide Olympic | 22 | 43 | 14 | 1 | 7 | 42/25 | +17 |
4 Fulham United FC | 22 | 37 | 11 | 4 | 7 | 42/31 | +11 |
6 Adelaide Atletico | 22 | 36 | 11 | 3 | 8 | 40/34 | +6 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước











