Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
2 bàn/Trận
2
Bàn thua
1 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Akwa United | 38 | 71 | 19 | 14 | 5 | 53/24 | +29 |
2 Enyimba | 38 | 66 | 18 | 12 | 8 | 41/33 | +8 |
3 Kwara United | 38 | 65 | 19 | 8 | 11 | 48/28 | +20 |
4 Nasarawa United | 38 | 65 | 20 | 5 | 13 | 55/38 | +17 |
20 Adamawa United | 38 | 25 | 5 | 10 | 23 | 20/55 | -35 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Mahmud Ribadu Square
Yola, Nigeria
Sức chứa:
5,000










