Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
1.33 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
10
Bàn thua
1.67 bàn/Trận
13/0
Thẻ
2.17 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

3
L. RugelHậu vệ
143
Phút thi đấu
0
Phong độ

44
H. BenincasaHậu vệ

30
J. ValenciaThủ môn

28
J. SotoHậu vệ

59
O. NunezHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Alianza Lima | 17 | 40 | 12 | 4 | 1 | 30/8 | +22 |
2 Los Chankas | 17 | 34 | 10 | 4 | 3 | 25/21 | +4 |
3 Cienciano | 17 | 33 | 10 | 3 | 4 | 34/22 | +12 |
4 Universitario De Deportes | 17 | 29 | 8 | 5 | 4 | 24/15 | +9 |
10 AD Tarma | 17 | 20 | 5 | 5 | 7 | 22/21 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Union Tarma
Tarma, Peru
Sức chứa:
6,000
















