Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
40
Trận thi đấu
46
Bàn thắng
1.15 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
46
Bàn thua
1.15 bàn/Trận
106/6
Thẻ
2.8 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
13
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

10
F. ÁlvarezTiền vệ
334
Phút thi đấu
0
Phong độ

1
A. MonrealThủ môn

77
J. PembertonTiền đạo

26
SnodgrassTiền đạo

7
K. FullerHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 LD Alajuelense | 18 | 40 | 12 | 4 | 2 | 29/10 | +19 |
2 Deportivo Saprissa | 18 | 34 | 10 | 4 | 4 | 32/20 | +12 |
3 CS Cartagines | 18 | 28 | 7 | 7 | 4 | 19/12 | +7 |
4 AD Municipal Liberia | 18 | 27 | 7 | 6 | 5 | 20/21 | -1 |
5 CS Herediano | 18 | 26 | 7 | 5 | 6 | 22/22 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Edgardo Baltodano Briceno
Liberia, Costa Rica
Sức chứa:
6,500














