Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
2.5 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
1.5 bàn/Trận
2
Bàn thua
1 bàn/Trận
4/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Reggio Audace | 38 | 81 | 24 | 9 | 5 | 63/27 | +36 |
2 Cesena | 38 | 79 | 23 | 10 | 5 | 66/24 | +42 |
3 ACD Virtus Entella | 38 | 79 | 23 | 10 | 5 | 60/31 | +29 |
4 Carrarese | 38 | 62 | 18 | 8 | 12 | 51/42 | +9 |
9 ACN Siena Youth | 38 | 50 | 11 | 17 | 10 | 40/40 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Stadio Artemio Franchi
Florence, Italy
Sức chứa:
15,373

















