Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
0.62 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
11
Bàn thua
0.85 bàn/Trận
21/0
Thẻ
1.62 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
11
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

29
Ezekiel Kwame AlladohTiền đạo
720
Phút thi đấu
0
Phong độ

20
SetordjieTiền vệ

16
Issah MohammedHậu vệ

22
Daniel AffulThủ môn

9
Lucky NwaforTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Bibiani Gold Stars | 34 | 63 | 18 | 9 | 7 | 38/21 | +17 |
2 Nations FC | 32 | 60 | 18 | 6 | 8 | 40/17 | +23 |
3 Heart of Lions | 33 | 59 | 17 | 8 | 8 | 38/24 | +14 |
4 Accra Hearts of Oak | 34 | 58 | 16 | 10 | 8 | 32/18 | +14 |
5 Asante Kotoko FC | 33 | 55 | 15 | 10 | 8 | 36/27 | +9 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước








