Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
39
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.04 bàn/Trận
51
Bàn thua
1.96 bàn/Trận
35/3
Thẻ
1.46 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Clermont U19 | 26 | 63 | 20 | 3 | 3 | 78/27 | +51 |
2 Metz U19 | 26 | 51 | 16 | 3 | 7 | 56/45 | +11 |
3 Lyon U19 | 26 | 47 | 15 | 2 | 9 | 51/37 | +14 |
4 Auxerre U19 | 26 | 41 | 12 | 5 | 9 | 50/32 | +18 |
12 AC Bobigny U19 | 26 | 25 | 6 | 7 | 13 | 39/51 | -12 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu











