Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
2.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
10
Bàn thua
2.5 bàn/Trận
3/0
Thẻ
0.75 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
3
Bàn thắng

18
E. TettehTiền vệ
270
Phút thi đấu
8
Phong độ

34
P. AdubeaTiền đạo
7.9

12
L. KulisHậu vệ
7.1

30
N. IbrahimHậu vệ
6.8

3
L. IvanusaTiền vệ
6.8
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Abu Dhabi Country (nữ) | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 4/1 | +3 |
2 Al NassrWomen | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 6/1 | +5 |
3 Young Elephants (w) | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4/5 | -1 |
4 Myawady FC (nữ) | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0/7 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu







