Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
24
Bàn thắng
0.8 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
33
Bàn thua
1.1 bàn/Trận
25/1
Thẻ
0.87 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ASEC MIMOSAS | 30 | 62 | 19 | 5 | 6 | 50/21 | +29 |
2 San Pedro FC | 30 | 52 | 14 | 10 | 6 | 43/32 | +11 |
3 Academie de FAD | 30 | 50 | 14 | 8 | 8 | 40/24 | +16 |
4 FC Mouna d Akoupe | 30 | 48 | 14 | 6 | 10 | 42/30 | +12 |
16 Abidjan competition | 30 | 27 | 6 | 9 | 15 | 24/33 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Sports Complex Yopougon
Abidjan, Bờ Biển Ngà
Sức chứa:
1,000


















