Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
44
Bàn thắng
1.29 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
49
Bàn thua
1.44 bàn/Trận
53/1
Thẻ
1.59 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

8
Uladzislau FezhankaTiền vệ
72
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
D. VolskiyTiền vệ

4
Arseni StanulHậu vệ

2
Stanislau Kazmerchuk

23
Uladzislau Pulkach
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Baranovichi | 34 | 74 | 23 | 5 | 6 | 75/29 | +46 |
2 Mogilev | 34 | 67 | 20 | 7 | 7 | 59/37 | +22 |
3 FK Lokomotiv Gomel | 34 | 64 | 18 | 10 | 6 | 56/34 | +22 |
4 FC Belshina Babruisk | 34 | 63 | 19 | 6 | 9 | 64/40 | +24 |
12 ABFF U19 | 34 | 42 | 11 | 9 | 14 | 44/49 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước












