Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
19
Bàn thắng
1.36 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
20
Bàn thua
1.43 bàn/Trận
19/1
Thẻ
1.43 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
11
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

23
M. KaasaTiền vệ
669
Phút thi đấu
6.7
Phong độ

1
V. MüllerThủ môn
6.7

21
P. SondergaardHậu vệ
6.6

-
E. MakolliHậu vệ
6.2

-
N. A. ArnórssonHậu vệ
6.1
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hvidovre IF | 12 | 28 | 8 | 4 | 0 | 23/12 | +11 |
2 Vejle | 12 | 23 | 6 | 5 | 1 | 24/15 | +9 |
3 Fredericia | 12 | 20 | 5 | 5 | 2 | 18/8 | +10 |
4 AB Akademisk | 12 | 18 | 5 | 3 | 4 | 17/12 | +5 |
7 Aalborg | 12 | 14 | 3 | 5 | 4 | 15/17 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Aalborg Portland Park
Aalborg, Đan Mạch
Sức chứa:
13,600
















