Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
1.67 bàn/Trận
11
Bàn thắng Pen
3.67 bàn/Trận
4
Bàn thua
1.33 bàn/Trận
6/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

18
T. Martínez-
12
Phút thi đấu
0
Phong độ

19
É. ZarachoTiền vệ

29
D. Rojas

13
F. Sosa

-
R. Duarte
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 3 De Febrero | 30 | 56 | 15 | 11 | 4 | 47/28 | +19 |
2 Deportivo Santani | 30 | 55 | 15 | 10 | 5 | 45/27 | +18 |
3 Fulgencio Yegros | 29 | 49 | 13 | 10 | 6 | 41/29 | +12 |
4 Resistencia SC | 29 | 44 | 12 | 8 | 9 | 48/44 | +4 |
11 29 de Septiembre | 29 | 37 | 8 | 13 | 8 | 35/31 | +4 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước

















